pomelo tree

pomelo tree

A ripe pomelo hangs from a branch of the pomelo tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bưởi: "pomelo tree" chỉ loại cây ăn quả nguồn gốc từ Đông Nam Á, cho quả lớn, hình dáng vị tương tự như quả bưởi (grapefruit) nhưng thường to hơn vỏ dày hơn. Đây loại cây thuộc họ cam quýt (Rutaceae).

dụ sử dụng
  • (Cây bưởi trong sân sau nhà tôi ra quả mỗi năm.)
  • (Nông dân ở Việt Nam thường trồng cây bưởi để lấy quả ngọt mọng nước.)
  • (Một cây bưởi trưởng thành có thể cao tới 5-15 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to graft a pomelo tree": ghép cây bưởi (kỹ thuật ghép cành để cải thiện chất lượng quả).

    • The gardener successfully grafted a pomelo tree to increase fruit yield. (Người làm vườn đã ghép cây bưởi thành công để tăng năng suất quả.)
  • "pomelo tree cultivation": việc trồng trọt cây bưởi.

    • Pomelo tree cultivation requires well-drained soil and plenty of sunlight. (Việc trồng cây bưởi đòi hỏi đất thoát nước tốt nhiều ánh nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomelo (n): quả bưởi (chỉ quả, không phải cây).
    • We ate a fresh pomelo for dessert. (Chúng tôi đã ăn một quả bưởi tươi làm món tráng miệng.)
  • Grapefruit tree (n): cây bưởi chùm (loại cây tương tự nhưng quả thường nhỏ hơn vị chua hơn).
    • The grapefruit tree is often confused with the pomelo tree. (Cây bưởi chùm thường bị nhầm lẫn với cây bưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus maxima tree: tên khoa học của cây bưởi, dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Shaddock tree: tên gọi khác của cây bưởi, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Pomelo tree orchard: vườn cây bưởi.
    • They own a large pomelo tree orchard in the Mekong Delta. (Họ sở hữu một vườn cây bưởi lớnĐồng bằng sông Cửu Long.)
Thành ngữ liên quan
  • "As big as a pomelo": to như quả bưởi (thường dùng để miêu tả kích thước).
    • The tumor was as big as a pomelo, causing him great pain. (Khối u to như quả bưởi, gây cho anh ấy rất nhiều đau đớn.)